Máy nghiền bột inox này được thiết kế chuyên dụng để nghiền các loại hạt nhằm thu được bột mịn. Và máy nghiền hạt này được ứng dụng rộng rãi cho nhiều loại nguyên liệu như ngô, lúa mì, gạo, gia vị, ớt, tiêu đen, các loại đậu, hạt cà phê, gừng, thảo mộc, kẹo, v.v.
Máy nghiền ngô của chúng tôi có hiệu suất và chất lượng tốt, vận hành đơn giản, dễ sử dụng và rất thân thiện với người dùng. Bên cạnh đó, máy xay bột ngô của chúng tôi thường được xuất khẩu sỉ, và các nhà phân phối, nhà bán lẻ thường nhập khẩu từ chúng tôi để bán lẻ trong nước, chẳng hạn như tại Nigeria. Vì vậy, nếu bạn đang hoạt động trong lĩnh vực liên quan, hãy liên hệ với chúng tôi và chúng tôi sẽ gửi đến bạn báo giá tốt nhất!
Các Loại Máy Nghiền Hạt Từ Taizy Machinery
Là nhà sản xuất & cung cấp máy nghiền chuyên nghiệp, chúng tôi có nhiều loại máy xay ngô khác nhau để bán. Máy nghiền hạt chạy điện, máy xay ngô chạy xăng, máy nghiền nhỏ được hiển thị bên dưới để bạn tham khảo.
Máy nghiền hạt ngô chạy xăng:




Máy nghiền hạt inox chạy điện:

Máy nghiền bắp mini bán buôn:

Cấu tạo của máy xay ngũ cốc thương mại đang bán

Cấu tạo tổng thể của máy nghiền ngô rất đơn giản và rõ ràng, người dùng có thể dễ dàng hiểu cách vận hành.
| STT | Tên bộ phận máy |
| 1 | Cửa nạp liệu |
| 2 | Điều chỉnh tốc độ |
| 3 | Đai ốc nới lỏng |
| 4 | Buồng nghiền |
| 5 | Nút công tắc |
| 6 | Cửa xả |
Ứng dụng của máy xay ngũ cốc chạy điện


Máy xay bột ngũ cốc này có phạm vi ứng dụng rộng rãi, như đậu, tiêu đen, ớt, hạt ca cao, gừng, gia vị, ngô, cỏ, lúa mì, gạo, thảo mộc, v.v.
Có thể còn những nguyên liệu khác chưa được liệt kê, nói ngắn gọn, nếu bạn muốn nghiền nguyên liệu, bạn có thể sử dụng máy xay của chúng tôi. Nếu bạn có nhu cầu như vậy, hãy liên hệ với chúng tôi ngay!
Nguyên lý hoạt động của máy xay bột ngũ cốc Taizy
Với tốc độ cao, máy xay thương mại này sử dụng chuyển động tương đối giữa đĩa răng di động và đĩa răng cố định, nhằm nghiền nguyên liệu bằng tác động va đập, cắt, ma sát và va chạm của răng.



Máy có cấu trúc đơn giản, vận hành êm, độ ồn thấp và hiệu quả nghiền tốt. Sau khi nghiền, nguyên liệu được thải trực tiếp ra khỏi buồng nghiền. Kích thước hạt có thể đạt được bằng cách chọn các loại sàng khác nhau.
Giá Máy Nghiền Ngũ Cốc Như Thế Nào?
Chúng tôi có nhiều loại máy xay ngũ cốc khác nhau và có thể xay nhiều loại hạt. Nếu bạn muốn biết giá của loại máy này, trước tiên bạn cần biết loại nguyên liệu bạn muốn nghiền. Bởi vì sản phẩm khác nhau, máy nghiền ngũ cốc/ngô/lúa mì được chọn cũng sẽ khác nhau. Giá máy nghiền ngũ cốc cũng khác nhau.
Thứ hai là mục đích sử dụng, ví dụ như máy nghiền ngô dùng làm thức ăn cho gà. Tùy theo nhu cầu khác nhau của khách hàng, chúng tôi sẽ tư vấn chuyên nghiệp loại máy phù hợp, với cấu hình sàng khác nhau cho từng loại máy, do đó giá thành đương nhiên cũng không giống nhau.
Ngoài ra, quốc gia đến cũng ảnh hưởng đến giá. Yếu tố này chủ yếu chịu tác động từ cước vận chuyển quốc tế, đồng thời cước vận chuyển đến các điểm đến khác nhau cũng khác nhau, kéo theo tổng giá máy cũng thay đổi.
Tất nhiên, giá máy xay nghiền hạt còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như phụ tùng mua kèm, thời điểm mua máy, số lượng máy mua, v.v. Nếu bạn quan tâm đến máy xay nghiền ngô này, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi! Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giải pháp tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp về Máy xay nghiền hạt
1. Nguyên liệu đầu vào cho máy nghiền ngô hạt có thể là gì?
2. Độ mịn của thành phẩm là bao nhiêu?
3. Vật liệu chế tạo máy nghiền hạt là gì?
4. Nếu điện áp không phù hợp với nước tôi, quý công ty có thể đổi được không?
5. Năng suất của máy nghiền hạt là bao nhiêu?
Thông số kỹ thuật của Máy nghiền hạt


| Model | HAO-1200 | HAO-2200 | HAO-3000 |
| Công suất (kW) | 1.1 | 2.2 | 3 |
| Tốc độ quay | 1400 vòng/phút | 1420 vòng/phút | 1420 vòng/phút |
| Độ mịn (mesh) | 50-200 | 50-200 | 50-200 |
| Năng suất (kg/h) | 15-40 | 30-50 | 30-60 |
| Độ mịn (mesh) | 50-200 | 50-200 | 50-200 |
| Kích thước (cm) | 47*22*34 | 55*28*41 | 60*30*46 |
| Trọng lượng (kg) | 30 | 40 | 48 |

| Model | 15B | 20B | 30B | 40B | 50B |
| Vật liệu | SUS 304 | SUS 304 | SUS 304 | SUS 304 | SUS 304 |
| Năng suất (kg/h) | 10-60 | 60-150 | 100-300 | 160-800 | 500-1500 |
| Kích thước nguyên liệu (mm) | <8 | <8 | <10 | <12 | <14 |
| Độ mịn (mesh) | 20-120 | 20-120 | 20-120 | 20-120 | 20-120 |
| Công suất (kW) | 2.2 | 4 | 7.5 | 11 | 18.5 |
| Tốc độ quay (vòng/phút) | 6000 | 4500 | 3800 | 3400 | 3200 |
| Kích thước (mm) | 550*6000*1000 | 600*550*1250 | 700*600*1450 | 900*800*1550 | 1000*900*1680 |
| Trọng lượng (kg) | 150 | 280 | 340 | 450 | 530 |




